menu_book
見出し語検索結果 "à này" (1件)
à này
日本語
フええっと…
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
swap_horiz
類語検索結果 "à này" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "à này" (3件)
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
この花は来月あたりに咲くだろう
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)